Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng ETB mỗi kilôgam
Giá vàng bằng ETB mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 24.559.848 ETB (15 thg 4, 2026) đến 21.451.501 ETB (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,66%. Cao nhất 24.559.848 ETB (15 thg 4, 2026), thấp nhất 21.188.787 ETB (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 24.559.848 ETB |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 21.451.501 ETB |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 24.559.848 ETB |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 21.188.787 ETB |
| Trung bình | 22.200.437 ETB |
| Thay đổi | -3.108.348 ETB (-12,66%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 21.465.580 ETB | 21.465.580 ETB | 21.451.501 ETB | 21.451.501 ETB |
| 16 thg 10, 2026 | 21.638.684 ETB | 21.758.430 ETB | 21.617.344 ETB | 21.758.430 ETB |
| 15 thg 9, 2026 | 22.468.541 ETB | 22.468.541 ETB | 22.468.541 ETB | 22.468.541 ETB |
| 15 thg 8, 2026 | 22.947.149 ETB | 22.947.149 ETB | 22.947.149 ETB | 22.947.149 ETB |
| 15 thg 7, 2026 | 21.188.787 ETB | 21.188.787 ETB | 21.188.787 ETB | 21.188.787 ETB |
| 15 thg 6, 2026 | 21.995.136 ETB | 21.995.136 ETB | 21.995.136 ETB | 21.995.136 ETB |
| 15 thg 5, 2026 | 23.862.746 ETB | 23.862.746 ETB | 23.862.746 ETB | 23.862.746 ETB |
| 15 thg 4, 2026 | 24.559.848 ETB | 24.559.848 ETB | 24.559.848 ETB | 24.559.848 ETB |