Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ETB mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ETB mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 21.074.013 ETB (15 thg 10, 2025) đến 21.486.872 ETB (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,96%. Cao nhất 26.069.873 ETB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 21.074.013 ETB (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ETB mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)21.074.013 ETB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)21.486.872 ETB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)26.069.873 ETB
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)21.074.013 ETB
Trung bình22.671.731 ETB
Thay đổi+412.860 ETB (+1,96%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 21.486.872 ETB21.486.872 ETB21.486.872 ETB21.486.872 ETB
16 thg 10, 2026 21.638.684 ETB21.758.430 ETB21.617.344 ETB21.758.430 ETB
15 thg 9, 2026 22.429.438 ETB22.429.438 ETB22.429.438 ETB22.429.438 ETB
15 thg 8, 2026 22.907.213 ETB22.907.213 ETB22.907.213 ETB22.907.213 ETB
15 thg 7, 2026 21.151.911 ETB21.151.911 ETB21.151.911 ETB21.151.911 ETB
15 thg 6, 2026 21.956.857 ETB21.956.857 ETB21.956.857 ETB21.956.857 ETB
15 thg 5, 2026 23.821.217 ETB23.821.217 ETB23.821.217 ETB23.821.217 ETB
15 thg 4, 2026 24.517.106 ETB24.517.106 ETB24.517.106 ETB24.517.106 ETB
15 thg 3, 2026 25.218.188 ETB25.218.188 ETB25.218.188 ETB25.218.188 ETB
15 thg 2, 2026 26.069.873 ETB26.069.873 ETB26.069.873 ETB26.069.873 ETB
15 thg 1, 2026 24.683.288 ETB24.683.288 ETB24.683.288 ETB24.683.288 ETB
15 thg 12, 2025 22.377.506 ETB22.377.506 ETB22.377.506 ETB22.377.506 ETB
15 thg 11, 2025 21.224.616 ETB21.224.616 ETB21.224.616 ETB21.224.616 ETB
15 thg 10, 2025 21.074.013 ETB21.074.013 ETB21.074.013 ETB21.074.013 ETB