Lịch sử giá vàng 15 năm bằng ETB mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ETB mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 8.666.958 ETB (15 thg 10, 2011) đến 21.430.691 ETB (20 thg 10, 2026), thay đổi +147,27%. Cao nhất 26.115.323 ETB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 5.597.627 ETB (15 thg 12, 2015).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng ETB mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)8.666.958 ETB
Mới nhất (20 thg 10, 2026)21.430.691 ETB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)26.115.323 ETB
Thấp nhất (15 thg 12, 2015)5.597.627 ETB
Trung bình9.976.460 ETB
Thay đổi+12.763.734 ETB (+147,27%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 24.726.320 ETB26.115.323 ETB21.188.787 ETB21.430.691 ETB
2025 14.098.112 ETB22.416.519 ETB14.098.112 ETB22.416.519 ETB
2024 10.581.388 ETB13.994.067 ETB10.524.163 ETB13.775.573 ETB
2023 9.873.881 ETB10.539.770 ETB9.650.184 ETB10.539.770 ETB
2022 9.447.296 ETB10.133.994 ETB8.656.553 ETB9.353.655 ETB
2021 9.712.611 ETB9.712.611 ETB8.937.475 ETB9.312.037 ETB
2020 8.120.721 ETB10.243.241 ETB8.120.721 ETB9.665.791 ETB
2019 6.721.314 ETB7.860.608 ETB6.679.696 ETB7.694.136 ETB
2018 6.924.202 ETB6.945.011 ETB6.232.302 ETB6.502.819 ETB
2017 6.201.089 ETB6.835.764 ETB6.201.089 ETB6.575.651 ETB
2016 5.712.077 ETB6.971.022 ETB5.712.077 ETB6.019.010 ETB
2015 6.508.022 ETB6.508.022 ETB5.597.627 ETB5.597.627 ETB
2014 6.471.606 ETB6.950.213 ETB6.112.650 ETB6.247.909 ETB
2013 8.698.171 ETB8.698.171 ETB6.357.156 ETB6.357.156 ETB
2012 8.604.531 ETB9.088.340 ETB8.266.384 ETB8.765.801 ETB
2011 8.666.958 ETB9.046.722 ETB8.531.699 ETB8.531.699 ETB