Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ETB mỗi ounce
Giá vàng bằng ETB mỗi ounce trong 1 năm: từ 656.618 ETB (15 thg 10, 2025) đến 667.022 ETB (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,58%. Cao nhất 812.277 ETB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 656.618 ETB (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 656.618 ETB |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 667.022 ETB |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 812.277 ETB |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 656.618 ETB |
| Trung bình | 703.777 ETB |
| Thay đổi | +10.404,24 ETB (+1,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 667.654 ETB | 667.654 ETB | 667.022 ETB | 667.022 ETB |
| 16 thg 10, 2026 | 673.038 ETB | 676.763 ETB | 672.375 ETB | 676.763 ETB |
| 15 thg 9, 2026 | 698.850 ETB | 698.850 ETB | 698.850 ETB | 698.850 ETB |
| 15 thg 8, 2026 | 713.736 ETB | 713.736 ETB | 713.736 ETB | 713.736 ETB |
| 15 thg 7, 2026 | 659.045 ETB | 659.045 ETB | 659.045 ETB | 659.045 ETB |
| 15 thg 6, 2026 | 684.125 ETB | 684.125 ETB | 684.125 ETB | 684.125 ETB |
| 15 thg 5, 2026 | 742.214 ETB | 742.214 ETB | 742.214 ETB | 742.214 ETB |
| 15 thg 4, 2026 | 763.897 ETB | 763.897 ETB | 763.897 ETB | 763.897 ETB |
| 15 thg 3, 2026 | 785.741 ETB | 785.741 ETB | 785.741 ETB | 785.741 ETB |
| 15 thg 2, 2026 | 812.277 ETB | 812.277 ETB | 812.277 ETB | 812.277 ETB |
| 15 thg 1, 2026 | 769.075 ETB | 769.075 ETB | 769.075 ETB | 769.075 ETB |
| 15 thg 12, 2025 | 697.232 ETB | 697.232 ETB | 697.232 ETB | 697.232 ETB |
| 15 thg 11, 2025 | 661.310 ETB | 661.310 ETB | 661.310 ETB | 661.310 ETB |
| 15 thg 10, 2025 | 656.618 ETB | 656.618 ETB | 656.618 ETB | 656.618 ETB |