Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng ETB mỗi ounce
Giá vàng bằng ETB mỗi ounce trong 6 tháng: từ 763.897 ETB (15 thg 4, 2026) đến 667.410 ETB (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,63%. Cao nhất 763.897 ETB (15 thg 4, 2026), thấp nhất 659.045 ETB (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 763.897 ETB |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 667.410 ETB |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 763.897 ETB |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 659.045 ETB |
| Trung bình | 690.543 ETB |
| Thay đổi | -96.486,22 ETB (-12,63%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 667.654 ETB | 667.654 ETB | 667.410 ETB | 667.410 ETB |
| 16 thg 10, 2026 | 673.038 ETB | 676.763 ETB | 672.375 ETB | 676.763 ETB |
| 15 thg 9, 2026 | 698.850 ETB | 698.850 ETB | 698.850 ETB | 698.850 ETB |
| 15 thg 8, 2026 | 713.736 ETB | 713.736 ETB | 713.736 ETB | 713.736 ETB |
| 15 thg 7, 2026 | 659.045 ETB | 659.045 ETB | 659.045 ETB | 659.045 ETB |
| 15 thg 6, 2026 | 684.125 ETB | 684.125 ETB | 684.125 ETB | 684.125 ETB |
| 15 thg 5, 2026 | 742.214 ETB | 742.214 ETB | 742.214 ETB | 742.214 ETB |
| 15 thg 4, 2026 | 763.897 ETB | 763.897 ETB | 763.897 ETB | 763.897 ETB |