Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ETB mỗi ounce

Giá vàng bằng ETB mỗi ounce trong 20 năm: từ 94.820 ETB (15 thg 10, 2006) đến 668.867 ETB (20 thg 10, 2026), thay đổi +605,41%. Cao nhất 812.277 ETB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 94.820 ETB (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ETB mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)94.819,62 ETB
Mới nhất (20 thg 10, 2026)668.867 ETB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)812.277 ETB
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)94.819,62 ETB
Trung bình274.644 ETB
Thay đổi+574.047 ETB (+605,41%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 769.075 ETB812.277 ETB659.045 ETB668.867 ETB
2025 438.500 ETB697.232 ETB438.500 ETB697.232 ETB
2024 329.118 ETB435.264 ETB327.338 ETB428.468 ETB
2023 307.112 ETB327.823 ETB300.154 ETB327.823 ETB
2022 293.844 ETB315.202 ETB269.249 ETB290.931 ETB
2021 302.096 ETB302.096 ETB277.987 ETB289.637 ETB
2020 252.583 ETB318.600 ETB252.583 ETB300.640 ETB
2019 209.056 ETB244.492 ETB207.762 ETB239.314 ETB
2018 215.367 ETB216.014 ETB193.846 ETB202.260 ETB
2017 192.875 ETB212.616 ETB192.875 ETB204.526 ETB
2016 177.665 ETB216.823 ETB177.665 ETB187.212 ETB
2015 202.422 ETB202.422 ETB174.106 ETB174.106 ETB
2014 201.289 ETB216.176 ETB190.125 ETB194.332 ETB
2013 270.543 ETB270.543 ETB197.730 ETB197.730 ETB
2012 267.631 ETB282.679 ETB257.113 ETB272.647 ETB
2011 220.059 ETB286.724 ETB220.059 ETB265.366 ETB
2010 180.902 ETB225.075 ETB177.180 ETB225.075 ETB
2009 138.993 ETB183.652 ETB138.993 ETB183.652 ETB
2008 144.009 ETB156.630 ETB123.136 ETB132.036 ETB
2007 102.101 ETB130.417 ETB102.101 ETB129.932 ETB
2006 94.819,62 ETB101.939 ETB94.819,62 ETB101.939 ETB