Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ETB mỗi ounce

Giá vàng bằng ETB mỗi ounce trong 2 năm: từ 435.264 ETB (15 thg 10, 2024) đến 668.753 ETB (20 thg 10, 2026), thay đổi +53,64%. Cao nhất 812.277 ETB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 428.468 ETB (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ETB mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)435.264 ETB
Mới nhất (20 thg 10, 2026)668.753 ETB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)812.277 ETB
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)428.468 ETB
Trung bình621.045 ETB
Thay đổi+233.489 ETB (+53,64%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 667.654 ETB668.753 ETB667.654 ETB668.753 ETB
16 thg 10, 2026 673.038 ETB676.763 ETB672.375 ETB676.763 ETB
15 thg 9, 2026 698.850 ETB698.850 ETB698.850 ETB698.850 ETB
15 thg 8, 2026 713.736 ETB713.736 ETB713.736 ETB713.736 ETB
15 thg 7, 2026 659.045 ETB659.045 ETB659.045 ETB659.045 ETB
15 thg 6, 2026 684.125 ETB684.125 ETB684.125 ETB684.125 ETB
15 thg 5, 2026 742.214 ETB742.214 ETB742.214 ETB742.214 ETB
15 thg 4, 2026 763.897 ETB763.897 ETB763.897 ETB763.897 ETB
15 thg 3, 2026 785.741 ETB785.741 ETB785.741 ETB785.741 ETB
15 thg 2, 2026 812.277 ETB812.277 ETB812.277 ETB812.277 ETB
15 thg 1, 2026 769.075 ETB769.075 ETB769.075 ETB769.075 ETB
15 thg 12, 2025 697.232 ETB697.232 ETB697.232 ETB697.232 ETB
15 thg 11, 2025 661.310 ETB661.310 ETB661.310 ETB661.310 ETB
15 thg 10, 2025 656.618 ETB656.618 ETB656.618 ETB656.618 ETB
15 thg 9, 2025 593.513 ETB593.513 ETB593.513 ETB593.513 ETB
15 thg 8, 2025 544.970 ETB544.970 ETB544.970 ETB544.970 ETB
15 thg 7, 2025 540.439 ETB540.439 ETB540.439 ETB540.439 ETB
15 thg 6, 2025 542.543 ETB542.543 ETB542.543 ETB542.543 ETB
15 thg 5, 2025 535.423 ETB535.423 ETB535.423 ETB535.423 ETB
15 thg 4, 2025 520.699 ETB520.699 ETB520.699 ETB520.699 ETB
15 thg 3, 2025 482.674 ETB482.674 ETB482.674 ETB482.674 ETB
15 thg 2, 2025 468.435 ETB468.435 ETB468.435 ETB468.435 ETB
15 thg 1, 2025 438.500 ETB438.500 ETB438.500 ETB438.500 ETB
15 thg 12, 2024 428.468 ETB428.468 ETB428.468 ETB428.468 ETB
15 thg 11, 2024 428.954 ETB428.954 ETB428.954 ETB428.954 ETB
15 thg 10, 2024 435.264 ETB435.264 ETB435.264 ETB435.264 ETB