Giá vàng tại Iran
Giá vàng trực tuyến tại Iran bằng Rial Iran (IRR) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Mithqal
1.070.338.968 IRR
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.076.736.158 IRR
- Biên độ ngày
- 1.076.736.158 IRR – 1.070.338.968 IRR
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Iran theo kara (IRR)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Mithqal | mỗi Gam | mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 1.069.268.629 IRR | 232.031.037 IRR | 7.216.971.985 IRR |
| Vàng 18K | 75,0% | 802.754.226 IRR | 174.197.475 IRR | 5.418.147.136 IRR |
Giá vàng tại Iran theo đơn vị (IRR)
| Đơn vị | Giá (IRR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Mithqal | 1.070.338.968 IRR | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 232.263.301 IRR | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 7.224.196.181 IRR | — | — |
Giá vàng tại Iran hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 1.070.338.968 IRR mỗi mithqal đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 802.754.226 IRR mỗi mithqal.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Mithqal)
| Trọng lượng | Giá (IRR) |
|---|---|
| 1 × Mithqal | 1.070.338.968 IRR |
| 2 × Mithqal | 2.140.677.936 IRR |
| 5 × Mithqal | 5.351.694.841 IRR |
| 10 × Mithqal | 10.703.389.681 IRR |
| 20 × Mithqal | 21.406.779.362 IRR |
| 50 × Mithqal | 53.516.948.406 IRR |
| 100 × Mithqal | 107.033.896.812 IRR |
Lịch sử giá vàng bằng IRR
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng IRR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng IRR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IRR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IRR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng IRR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng IRR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng IRR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng IRR mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng IRR
Giá bạc tại Iran
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Iran hôm nay 1.070.338.968 IRR mỗi mithqal; vàng 18K khoảng 802.754.226 IRR.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Rial Iran theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD1.734.042,8726 IRR