Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IRR mỗi gam

Giá vàng bằng IRR mỗi gam trong 1 năm: từ 216.146.234 IRR (15 thg 10, 2025) đến 220.519.232 IRR (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,02%. Cao nhất 267.386.421 IRR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 216.146.234 IRR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IRR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)216.146.234 IRR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)220.519.232 IRR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)267.386.421 IRR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)216.146.234 IRR
Trung bình234.198.483 IRR
Thay đổi+4.372.998 IRR (+2,02%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 220.519.232 IRR220.519.232 IRR220.519.232 IRR220.519.232 IRR
16 thg 10, 2026 232.263.301 IRR235.878.531 IRR226.712.366 IRR226.712.366 IRR
15 thg 9, 2026 230.048.197 IRR230.048.197 IRR230.048.197 IRR230.048.197 IRR
15 thg 8, 2026 234.948.506 IRR234.948.506 IRR234.948.506 IRR234.948.506 IRR
15 thg 7, 2026 216.945.198 IRR216.945.198 IRR216.945.198 IRR216.945.198 IRR
15 thg 6, 2026 225.201.153 IRR225.201.153 IRR225.201.153 IRR225.201.153 IRR
15 thg 5, 2026 244.323.010 IRR244.323.010 IRR244.323.010 IRR244.323.010 IRR
15 thg 4, 2026 251.460.417 IRR251.460.417 IRR251.460.417 IRR251.460.417 IRR
15 thg 3, 2026 258.651.087 IRR258.651.087 IRR258.651.087 IRR258.651.087 IRR
15 thg 2, 2026 267.386.421 IRR267.386.421 IRR267.386.421 IRR267.386.421 IRR
15 thg 1, 2026 253.164.872 IRR253.164.872 IRR253.164.872 IRR253.164.872 IRR
15 thg 12, 2025 229.515.555 IRR229.515.555 IRR229.515.555 IRR229.515.555 IRR
15 thg 11, 2025 217.690.897 IRR217.690.897 IRR217.690.897 IRR217.690.897 IRR
15 thg 10, 2025 216.146.234 IRR216.146.234 IRR216.146.234 IRR216.146.234 IRR