Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng IRR mỗi gam
Giá vàng bằng IRR mỗi gam trong 6 tháng: từ 262.159.260 IRR (15 thg 4, 2026) đến 229.335.205 IRR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,52%. Cao nhất 262.159.260 IRR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 220.162.352 IRR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 262.159.260 IRR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 229.335.205 IRR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 262.159.260 IRR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 220.162.352 IRR |
| Trung bình | 236.358.626 IRR |
| Thay đổi | -32.824.055 IRR (-12,52%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 220.162.352 IRR | 229.335.205 IRR | 220.162.352 IRR | 229.335.205 IRR |
| 16 thg 10, 2026 | 232.263.301 IRR | 235.878.531 IRR | 226.712.366 IRR | 226.712.366 IRR |
| 15 thg 9, 2026 | 239.836.018 IRR | 239.836.018 IRR | 239.836.018 IRR | 239.836.018 IRR |
| 15 thg 8, 2026 | 244.944.820 IRR | 244.944.820 IRR | 244.944.820 IRR | 244.944.820 IRR |
| 15 thg 7, 2026 | 226.175.528 IRR | 226.175.528 IRR | 226.175.528 IRR | 226.175.528 IRR |
| 15 thg 6, 2026 | 234.782.747 IRR | 234.782.747 IRR | 234.782.747 IRR | 234.782.747 IRR |
| 15 thg 5, 2026 | 254.718.179 IRR | 254.718.179 IRR | 254.718.179 IRR | 254.718.179 IRR |
| 15 thg 4, 2026 | 262.159.260 IRR | 262.159.260 IRR | 262.159.260 IRR | 262.159.260 IRR |