Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng IRR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng IRR mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 262.159.259.857 IRR (15 thg 4, 2026) đến 228.524.454.770 IRR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,83%. Cao nhất 262.159.259.857 IRR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 220.162.351.671 IRR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 262.159.259.857 IRR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 228.524.454.770 IRR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 262.159.259.857 IRR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 220.162.351.671 IRR |
| Trung bình | 236.223.501.023 IRR |
| Thay đổi | -33.634.805.087 IRR (-12,83%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 220.162.351.671 IRR | 228.524.454.770 IRR | 220.162.351.671 IRR | 228.524.454.770 IRR |
| 16 thg 10, 2026 | 232.263.300.592 IRR | 235.878.531.260 IRR | 226.712.366.499 IRR | 226.712.366.499 IRR |
| 15 thg 9, 2026 | 239.836.018.496 IRR | 239.836.018.496 IRR | 239.836.018.496 IRR | 239.836.018.496 IRR |
| 15 thg 8, 2026 | 244.944.820.002 IRR | 244.944.820.002 IRR | 244.944.820.002 IRR | 244.944.820.002 IRR |
| 15 thg 7, 2026 | 226.175.527.514 IRR | 226.175.527.514 IRR | 226.175.527.514 IRR | 226.175.527.514 IRR |
| 15 thg 6, 2026 | 234.782.747.442 IRR | 234.782.747.442 IRR | 234.782.747.442 IRR | 234.782.747.442 IRR |
| 15 thg 5, 2026 | 254.718.179.403 IRR | 254.718.179.403 IRR | 254.718.179.403 IRR | 254.718.179.403 IRR |
| 15 thg 4, 2026 | 262.159.259.857 IRR | 262.159.259.857 IRR | 262.159.259.857 IRR | 262.159.259.857 IRR |