Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng IRR mỗi ounce
Giá vàng bằng IRR mỗi ounce trong 6 tháng: từ 8.154.064.457 IRR (15 thg 4, 2026) đến 7.148.494.044 IRR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,33%. Cao nhất 8.154.064.457 IRR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 6.847.814.597 IRR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 8.154.064.457 IRR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 7.148.494.044 IRR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 8.154.064.457 IRR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 6.847.814.597 IRR |
| Trung bình | 7.354.137.012 IRR |
| Thay đổi | -1.005.570.412 IRR (-12,33%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 6.847.814.597 IRR | 7.148.494.044 IRR | 6.847.814.597 IRR | 7.148.494.044 IRR |
| 16 thg 10, 2026 | 7.224.196.181 IRR | 7.336.642.425 IRR | 7.051.542.832 IRR | 7.051.542.832 IRR |
| 15 thg 9, 2026 | 7.459.734.037 IRR | 7.459.734.037 IRR | 7.459.734.037 IRR | 7.459.734.037 IRR |
| 15 thg 8, 2026 | 7.618.635.526 IRR | 7.618.635.526 IRR | 7.618.635.526 IRR | 7.618.635.526 IRR |
| 15 thg 7, 2026 | 7.034.845.273 IRR | 7.034.845.273 IRR | 7.034.845.273 IRR | 7.034.845.273 IRR |
| 15 thg 6, 2026 | 7.302.559.738 IRR | 7.302.559.738 IRR | 7.302.559.738 IRR | 7.302.559.738 IRR |
| 15 thg 5, 2026 | 7.922.620.984 IRR | 7.922.620.984 IRR | 7.922.620.984 IRR | 7.922.620.984 IRR |
| 15 thg 4, 2026 | 8.154.064.457 IRR | 8.154.064.457 IRR | 8.154.064.457 IRR | 8.154.064.457 IRR |