Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng IRR mỗi ounce
Giá vàng bằng IRR mỗi ounce trong 30 ngày: từ 7.459.734.037 IRR (15 thg 9, 2026) đến 7.131.567.918 IRR (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,40%. Cao nhất 7.459.734.037 IRR (15 thg 9, 2026), thấp nhất 6.847.814.597 IRR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 7.459.734.037 IRR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 7.131.567.918 IRR |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 7.459.734.037 IRR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 6.847.814.597 IRR |
| Trung bình | 7.169.009.416 IRR |
| Thay đổi | -328.166.119 IRR (-4,40%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 7.131.567.918 IRR | 7.131.567.918 IRR | 7.131.567.918 IRR | 7.131.567.918 IRR |
| 19 thg 10, 2026 | 6.847.814.597 IRR | 6.847.814.597 IRR | 6.847.814.597 IRR | 6.847.814.597 IRR |
| 18 thg 10, 2026 | 7.051.542.832 IRR | 7.051.542.832 IRR | 7.051.542.832 IRR | 7.051.542.832 IRR |
| 17 thg 10, 2026 | 7.336.642.425 IRR | 7.336.642.425 IRR | 7.336.642.425 IRR | 7.336.642.425 IRR |
| 16 thg 10, 2026 | 7.224.196.181 IRR | 7.224.196.181 IRR | 7.224.196.181 IRR | 7.224.196.181 IRR |
| 15 thg 9, 2026 | 7.459.734.037 IRR | 7.459.734.037 IRR | 7.459.734.037 IRR | 7.459.734.037 IRR |