Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng IRR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng IRR mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 239.836.018.496 IRR (15 thg 9, 2026) đến 229.779.448.352 IRR (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,19%. Cao nhất 239.836.018.496 IRR (15 thg 9, 2026), thấp nhất 220.162.351.671 IRR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 239.836.018.496 IRR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 229.779.448.352 IRR |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 239.836.018.496 IRR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 220.162.351.671 IRR |
| Trung bình | 230.630.209.318 IRR |
| Thay đổi | -10.056.570.144 IRR (-4,19%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 229.779.448.352 IRR | 229.779.448.352 IRR | 229.779.448.352 IRR | 229.779.448.352 IRR |
| 19 thg 10, 2026 | 220.162.351.671 IRR | 220.162.351.671 IRR | 220.162.351.671 IRR | 220.162.351.671 IRR |
| 18 thg 10, 2026 | 226.712.366.499 IRR | 226.712.366.499 IRR | 226.712.366.499 IRR | 226.712.366.499 IRR |
| 17 thg 10, 2026 | 235.878.531.260 IRR | 235.878.531.260 IRR | 235.878.531.260 IRR | 235.878.531.260 IRR |
| 16 thg 10, 2026 | 232.263.300.592 IRR | 232.263.300.592 IRR | 232.263.300.592 IRR | 232.263.300.592 IRR |
| 15 thg 9, 2026 | 239.836.018.496 IRR | 239.836.018.496 IRR | 239.836.018.496 IRR | 239.836.018.496 IRR |