Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng IRR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng IRR mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 234.948.506.374 IRR (15 thg 8, 2026) đến 220.615.097.603 IRR (19 thg 10, 2026), thay đổi -6,10%. Cao nhất 235.878.531.260 IRR (17 thg 10, 2026), thấp nhất 220.615.097.603 IRR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 234.948.506.374 IRR |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 220.615.097.603 IRR |
| Cao nhất (17 thg 10, 2026) | 235.878.531.260 IRR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 220.615.097.603 IRR |
| Trung bình | 228.725.871.057 IRR |
| Thay đổi | -14.333.408.771 IRR (-6,10%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 220.615.097.603 IRR | 220.615.097.603 IRR | 220.615.097.603 IRR | 220.615.097.603 IRR |
| 18 thg 10, 2026 | 226.712.366.499 IRR | 226.712.366.499 IRR | 226.712.366.499 IRR | 226.712.366.499 IRR |
| 17 thg 10, 2026 | 235.878.531.260 IRR | 235.878.531.260 IRR | 235.878.531.260 IRR | 235.878.531.260 IRR |
| 16 thg 10, 2026 | 232.263.300.592 IRR | 232.263.300.592 IRR | 232.263.300.592 IRR | 232.263.300.592 IRR |
| 15 thg 9, 2026 | 230.048.197.468 IRR | 230.048.197.468 IRR | 230.048.197.468 IRR | 230.048.197.468 IRR |
| 15 thg 8, 2026 | 234.948.506.374 IRR | 234.948.506.374 IRR | 234.948.506.374 IRR | 234.948.506.374 IRR |