Giá vàng tại Iraq
Giá vàng trực tuyến tại Iraq bằng Dinar Iraq (IQD) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Mithqal
937.532 IQD
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 942.299 IQD
- Biên độ ngày
- 942.299 IQD – 937.532 IQD
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Iraq theo kara (IQD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Mithqal | mỗi Gam | mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 936.595 IQD | 203.241 IQD | 6.321.498 IQD |
| Vàng 22K | 91,7% | 859.405 IQD | 186.491 IQD | 5.800.507 IQD |
| Vàng 21K | 87,5% | 820.341 IQD | 178.014 IQD | 5.536.847 IQD |
| Vàng 18K | 75,0% | 703.149 IQD | 152.583 IQD | 4.745.869 IQD |
Giá vàng tại Iraq theo đơn vị (IQD)
| Đơn vị | Giá (IQD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Mithqal | 937.532 IQD | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 203.444 IQD | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 6.327.826 IQD | — | — |
Giá vàng tại Iraq hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 937.532 IQD mỗi mithqal đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 859.405 IQD mỗi mithqal.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.169,80 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Mithqal)
| Trọng lượng | Giá (IQD) |
|---|---|
| 1 × Mithqal | 937.532 IQD |
| 2 × Mithqal | 1.875.065 IQD |
| 5 × Mithqal | 4.687.662 IQD |
| 10 × Mithqal | 9.375.324 IQD |
| 20 × Mithqal | 18.750.649 IQD |
| 50 × Mithqal | 46.876.622 IQD |
| 100 × Mithqal | 93.753.245 IQD |
Lịch sử giá vàng bằng IQD
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng IQD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng IQD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IQD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IQD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng IQD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng IQD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng IQD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng IQD mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng IQD
Giá bạc tại Iraq
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Iraq hôm nay 937.532 IQD mỗi mithqal; vàng 22K khoảng 859.405 IQD.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.169,80 US$ mỗi ounce) sang Dinar Iraq theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.169,80 US$
- mỗi Gam134,06 US$
- 1 USD1.517,5370 IQD