Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IQD mỗi gam

Giá vàng bằng IQD mỗi gam trong 1 năm: từ 197.948 IQD (15 thg 10, 2025) đến 201.870 IQD (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,98%. Cao nhất 244.874 IQD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 197.948 IQD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IQD mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)197.948 IQD
Mới nhất (19 thg 10, 2026)201.870 IQD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)244.874 IQD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)197.948 IQD
Trung bình212.962 IQD
Thay đổi+3.921,88 IQD (+1,98%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 201.870 IQD201.870 IQD201.870 IQD201.870 IQD
16 thg 10, 2026 203.264 IQD204.174 IQD203.264 IQD204.174 IQD
15 thg 9, 2026 210.679 IQD210.679 IQD210.679 IQD210.679 IQD
15 thg 8, 2026 215.167 IQD215.167 IQD215.167 IQD215.167 IQD
15 thg 7, 2026 198.680 IQD198.680 IQD198.680 IQD198.680 IQD
15 thg 6, 2026 206.241 IQD206.241 IQD206.241 IQD206.241 IQD
15 thg 5, 2026 223.752 IQD223.752 IQD223.752 IQD223.752 IQD
15 thg 4, 2026 230.289 IQD230.289 IQD230.289 IQD230.289 IQD
15 thg 3, 2026 236.874 IQD236.874 IQD236.874 IQD236.874 IQD
15 thg 2, 2026 244.874 IQD244.874 IQD244.874 IQD244.874 IQD
15 thg 1, 2026 231.850 IQD231.850 IQD231.850 IQD231.850 IQD
15 thg 12, 2025 210.192 IQD210.192 IQD210.192 IQD210.192 IQD
15 thg 11, 2025 199.363 IQD199.363 IQD199.363 IQD199.363 IQD
15 thg 10, 2025 197.948 IQD197.948 IQD197.948 IQD197.948 IQD