Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IQD mỗi kilôgam

Giá vàng bằng IQD mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 197.947.981 IQD (15 thg 10, 2025) đến 201.801.577 IQD (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,95%. Cao nhất 244.874.043 IQD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 197.947.981 IQD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IQD mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)197.947.981 IQD
Mới nhất (19 thg 10, 2026)201.801.577 IQD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)244.874.043 IQD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)197.947.981 IQD
Trung bình212.953.766 IQD
Thay đổi+3.853.595 IQD (+1,95%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 201.801.577 IQD201.801.577 IQD201.801.577 IQD201.801.577 IQD
16 thg 10, 2026 203.263.809 IQD204.173.713 IQD203.263.809 IQD204.173.713 IQD
15 thg 9, 2026 210.679.480 IQD210.679.480 IQD210.679.480 IQD210.679.480 IQD
15 thg 8, 2026 215.167.212 IQD215.167.212 IQD215.167.212 IQD215.167.212 IQD
15 thg 7, 2026 198.679.677 IQD198.679.677 IQD198.679.677 IQD198.679.677 IQD
15 thg 6, 2026 206.240.528 IQD206.240.528 IQD206.240.528 IQD206.240.528 IQD
15 thg 5, 2026 223.752.437 IQD223.752.437 IQD223.752.437 IQD223.752.437 IQD
15 thg 4, 2026 230.288.916 IQD230.288.916 IQD230.288.916 IQD230.288.916 IQD
15 thg 3, 2026 236.874.174 IQD236.874.174 IQD236.874.174 IQD236.874.174 IQD
15 thg 2, 2026 244.874.043 IQD244.874.043 IQD244.874.043 IQD244.874.043 IQD
15 thg 1, 2026 231.849.866 IQD231.849.866 IQD231.849.866 IQD231.849.866 IQD
15 thg 12, 2025 210.191.683 IQD210.191.683 IQD210.191.683 IQD210.191.683 IQD
15 thg 11, 2025 199.362.592 IQD199.362.592 IQD199.362.592 IQD199.362.592 IQD
15 thg 10, 2025 197.947.981 IQD197.947.981 IQD197.947.981 IQD197.947.981 IQD