Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IQD mỗi kilôgam

Giá vàng bằng IQD mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 131.218.160 IQD (15 thg 10, 2024) đến 200.983.304 IQD (20 thg 10, 2026), thay đổi +53,17%. Cao nhất 244.875.525 IQD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 129.169.400 IQD (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IQD mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)131.218.160 IQD
Mới nhất (20 thg 10, 2026)200.983.304 IQD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)244.875.525 IQD
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)129.169.400 IQD
Trung bình187.231.080 IQD
Thay đổi+69.765.144 IQD (+53,17%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 201.625.965 IQD201.625.965 IQD200.983.304 IQD200.983.304 IQD
16 thg 10, 2026 203.263.809 IQD204.173.713 IQD203.263.809 IQD204.173.713 IQD
15 thg 9, 2026 210.680.755 IQD210.680.755 IQD210.680.755 IQD210.680.755 IQD
15 thg 8, 2026 215.168.514 IQD215.168.514 IQD215.168.514 IQD215.168.514 IQD
15 thg 7, 2026 198.680.879 IQD198.680.879 IQD198.680.879 IQD198.680.879 IQD
15 thg 6, 2026 206.241.777 IQD206.241.777 IQD206.241.777 IQD206.241.777 IQD
15 thg 5, 2026 223.753.791 IQD223.753.791 IQD223.753.791 IQD223.753.791 IQD
15 thg 4, 2026 230.290.309 IQD230.290.309 IQD230.290.309 IQD230.290.309 IQD
15 thg 3, 2026 236.875.607 IQD236.875.607 IQD236.875.607 IQD236.875.607 IQD
15 thg 2, 2026 244.875.525 IQD244.875.525 IQD244.875.525 IQD244.875.525 IQD
15 thg 1, 2026 231.851.269 IQD231.851.269 IQD231.851.269 IQD231.851.269 IQD
15 thg 12, 2025 210.192.956 IQD210.192.956 IQD210.192.956 IQD210.192.956 IQD
15 thg 11, 2025 199.363.799 IQD199.363.799 IQD199.363.799 IQD199.363.799 IQD
15 thg 10, 2025 197.949.179 IQD197.949.179 IQD197.949.179 IQD197.949.179 IQD
15 thg 9, 2025 178.924.985 IQD178.924.985 IQD178.924.985 IQD178.924.985 IQD
15 thg 8, 2025 164.290.990 IQD164.290.990 IQD164.290.990 IQD164.290.990 IQD
15 thg 7, 2025 162.925.150 IQD162.925.150 IQD162.925.150 IQD162.925.150 IQD
15 thg 6, 2025 163.559.290 IQD163.559.290 IQD163.559.290 IQD163.559.290 IQD
15 thg 5, 2025 161.412.970 IQD161.412.970 IQD161.412.970 IQD161.412.970 IQD
15 thg 4, 2025 156.973.992 IQD156.973.992 IQD156.973.992 IQD156.973.992 IQD
15 thg 3, 2025 145.510.695 IQD145.510.695 IQD145.510.695 IQD145.510.695 IQD
15 thg 2, 2025 141.218.057 IQD141.218.057 IQD141.218.057 IQD141.218.057 IQD
15 thg 1, 2025 132.193.759 IQD132.193.759 IQD132.193.759 IQD132.193.759 IQD
15 thg 12, 2024 129.169.400 IQD129.169.400 IQD129.169.400 IQD129.169.400 IQD
15 thg 11, 2024 129.315.740 IQD129.315.740 IQD129.315.740 IQD129.315.740 IQD
15 thg 10, 2024 131.218.160 IQD131.218.160 IQD131.218.160 IQD131.218.160 IQD