Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng IQD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng IQD mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 230.290.309 IQD (15 thg 4, 2026) đến 201.193.048 IQD (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,64%. Cao nhất 230.290.309 IQD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 198.680.879 IQD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 230.290.309 IQD |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 201.193.048 IQD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 230.290.309 IQD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 198.680.879 IQD |
| Trung bình | 208.294.198 IQD |
| Thay đổi | -29.097.261 IQD (-12,64%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 201.625.965 IQD | 201.625.965 IQD | 201.193.048 IQD | 201.193.048 IQD |
| 16 thg 10, 2026 | 203.263.809 IQD | 204.173.713 IQD | 203.263.809 IQD | 204.173.713 IQD |
| 15 thg 9, 2026 | 210.680.755 IQD | 210.680.755 IQD | 210.680.755 IQD | 210.680.755 IQD |
| 15 thg 8, 2026 | 215.168.514 IQD | 215.168.514 IQD | 215.168.514 IQD | 215.168.514 IQD |
| 15 thg 7, 2026 | 198.680.879 IQD | 198.680.879 IQD | 198.680.879 IQD | 198.680.879 IQD |
| 15 thg 6, 2026 | 206.241.777 IQD | 206.241.777 IQD | 206.241.777 IQD | 206.241.777 IQD |
| 15 thg 5, 2026 | 223.753.791 IQD | 223.753.791 IQD | 223.753.791 IQD | 223.753.791 IQD |
| 15 thg 4, 2026 | 230.290.309 IQD | 230.290.309 IQD | 230.290.309 IQD | 230.290.309 IQD |