Lịch sử giá vàng 15 năm bằng IQD mỗi kilôgam

Giá vàng bằng IQD mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 81.267.455 IQD (15 thg 10, 2011) đến 202.207.662 IQD (20 thg 10, 2026), thay đổi +148,82%. Cao nhất 244.875.525 IQD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 52.487.264 IQD (15 thg 12, 2015).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng IQD mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)81.267.455 IQD
Mới nhất (20 thg 10, 2026)202.207.662 IQD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)244.875.525 IQD
Thấp nhất (15 thg 12, 2015)52.487.264 IQD
Trung bình93.567.486 IQD
Thay đổi+120.940.207 IQD (+148,82%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 231.851.269 IQD244.875.525 IQD198.680.879 IQD202.207.662 IQD
2025 132.193.759 IQD210.192.956 IQD132.193.759 IQD210.192.956 IQD
2024 99.218.490 IQD131.218.160 IQD98.681.910 IQD129.169.400 IQD
2023 92.584.412 IQD98.828.250 IQD90.486.872 IQD98.828.250 IQD
2022 88.584.453 IQD95.023.411 IQD81.169.895 IQD87.706.413 IQD
2021 91.072.232 IQD91.072.232 IQD83.804.014 IQD87.316.173 IQD
2020 76.145.557 IQD96.047.791 IQD76.145.557 IQD90.633.212 IQD
2019 63.023.741 IQD73.706.557 IQD62.633.501 IQD72.145.598 IQD
2018 64.926.160 IQD65.121.280 IQD58.438.422 IQD60.974.981 IQD
2017 58.145.742 IQD64.096.900 IQD58.145.742 IQD61.657.901 IQD
2016 53.560.424 IQD65.365.180 IQD53.560.424 IQD56.438.443 IQD
2015 61.023.761 IQD61.023.761 IQD52.487.264 IQD52.487.264 IQD
2014 60.682.301 IQD65.170.060 IQD57.316.482 IQD58.584.762 IQD
2013 81.560.135 IQD81.560.135 IQD59.609.142 IQD59.609.142 IQD
2012 80.682.095 IQD85.218.634 IQD77.511.396 IQD82.194.275 IQD
2011 81.267.455 IQD84.828.394 IQD79.999.175 IQD79.999.175 IQD