Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng IQD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng IQD mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 215.167.212 IQD (15 thg 8, 2026) đến 202.035.710 IQD (19 thg 10, 2026), thay đổi -6,10%. Cao nhất 215.167.212 IQD (15 thg 8, 2026), thấp nhất 202.035.710 IQD (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 215.167.212 IQD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 202.035.710 IQD |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 215.167.212 IQD |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 202.035.710 IQD |
| Trung bình | 205.802.913 IQD |
| Thay đổi | -13.131.502 IQD (-6,10%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 202.035.710 IQD | 202.035.710 IQD | 202.035.710 IQD | 202.035.710 IQD |
| 18 thg 10, 2026 | 204.173.713 IQD | 204.173.713 IQD | 204.173.713 IQD | 204.173.713 IQD |
| 17 thg 10, 2026 | 203.264.760 IQD | 203.264.760 IQD | 203.264.760 IQD | 203.264.760 IQD |
| 16 thg 10, 2026 | 203.263.809 IQD | 203.263.809 IQD | 203.263.809 IQD | 203.263.809 IQD |
| 15 thg 9, 2026 | 210.679.480 IQD | 210.679.480 IQD | 210.679.480 IQD | 210.679.480 IQD |
| 15 thg 8, 2026 | 215.167.212 IQD | 215.167.212 IQD | 215.167.212 IQD | 215.167.212 IQD |