Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IQD mỗi ounce

Giá vàng bằng IQD mỗi ounce trong 1 năm: từ 6.156.908 IQD (15 thg 10, 2025) đến 6.257.955 IQD (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,64%. Cao nhất 7.616.480 IQD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 6.156.908 IQD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IQD mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)6.156.908 IQD
Mới nhất (20 thg 10, 2026)6.257.955 IQD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.616.480 IQD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)6.156.908 IQD
Trung bình6.601.970 IQD
Thay đổi+101.047 IQD (+1,64%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 6.271.269 IQD6.271.269 IQD6.257.955 IQD6.257.955 IQD
16 thg 10, 2026 6.322.211 IQD6.350.512 IQD6.322.211 IQD6.350.512 IQD
15 thg 9, 2026 6.552.904 IQD6.552.904 IQD6.552.904 IQD6.552.904 IQD
15 thg 8, 2026 6.692.489 IQD6.692.489 IQD6.692.489 IQD6.692.489 IQD
15 thg 7, 2026 6.179.666 IQD6.179.666 IQD6.179.666 IQD6.179.666 IQD
15 thg 6, 2026 6.414.836 IQD6.414.836 IQD6.414.836 IQD6.414.836 IQD
15 thg 5, 2026 6.959.521 IQD6.959.521 IQD6.959.521 IQD6.959.521 IQD
15 thg 4, 2026 7.162.829 IQD7.162.829 IQD7.162.829 IQD7.162.829 IQD
15 thg 3, 2026 7.367.655 IQD7.367.655 IQD7.367.655 IQD7.367.655 IQD
15 thg 2, 2026 7.616.480 IQD7.616.480 IQD7.616.480 IQD7.616.480 IQD
15 thg 1, 2026 7.211.381 IQD7.211.381 IQD7.211.381 IQD7.211.381 IQD
15 thg 12, 2025 6.537.732 IQD6.537.732 IQD6.537.732 IQD6.537.732 IQD
15 thg 11, 2025 6.200.907 IQD6.200.907 IQD6.200.907 IQD6.200.907 IQD
15 thg 10, 2025 6.156.908 IQD6.156.908 IQD6.156.908 IQD6.156.908 IQD