Giá vàng tại Kenya
Giá vàng trực tuyến tại Kenya bằng Shilling Kenya (KES) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
17.379,33 KES
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 17.483,20 KES
- Biên độ ngày
- 17.483,20 KES – 17.379,33 KES
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Kenya theo kara (KES)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 17.361,95 KES | 540.017 KES | 17.361.950 KES |
| Vàng 22K | 91,7% | 15.931,05 KES | 495.511 KES | 15.931.052 KES |
| Vàng 18K | 75,0% | 13.034,50 KES | 405.418 KES | 13.034.497 KES |
Giá vàng tại Kenya theo đơn vị (KES)
| Đơn vị | Giá (KES) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 17.379,33 KES | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 540.558 KES | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 17.379.330 KES | — | — |
Giá vàng tại Kenya hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 17.379,33 KES mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 15.931,05 KES mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (KES) |
|---|---|
| 1 × Gam | 17.379,33 KES |
| 2 × Gam | 34.758,66 KES |
| 5 × Gam | 86.896,65 KES |
| 10 × Gam | 173.793 KES |
| 20 × Gam | 347.587 KES |
| 50 × Gam | 868.966 KES |
| 100 × Gam | 1.737.933 KES |
Lịch sử giá vàng bằng KES
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng KES mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng KES mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KES mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng KES mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng KES mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng KES mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng KES mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng KES mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng KES
Giá bạc tại Kenya
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Kenya hôm nay 17.379,33 KES mỗi gam; vàng 22K khoảng 15.931,05 KES.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Shilling Kenya theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD129,7515 KES