Giá bạc tại Kenya
Giá bạc trực tuyến tại Kenya bằng Shilling Kenya (KES) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
7.409,72 KES
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 7.511,44 KES
- Biên độ ngày
- 7.511,44 KES – 7.409,72 KES
Giá bạc tại Kenya theo đơn vị (KES)
| Đơn vị | Giá (KES) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 7.409,72 KES | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 238,23 KES | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 238.228 KES | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (KES) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 7.409,72 KES |
| 2 × Ounce | 14.819,43 KES |
| 5 × Ounce | 37.048,58 KES |
| 10 × Ounce | 74.097,16 KES |
| 20 × Ounce | 148.194 KES |
| 50 × Ounce | 370.486 KES |
| 100 × Ounce | 740.972 KES |
Lịch sử giá bạc bằng KES
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng KES mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng KES mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng KES mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng KES mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng KES mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng KES mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng KES mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng KES mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng KES
Giá vàng tại Kenya
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,11 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD129,7515 KES