Giá bạc 1 ngày mỗi gam bằng KES

Giá bạc bằng KES mỗi gam trong 1 ngày: từ 238,33 KES (17 thg 10, 2026) đến 238,34 KES (18 thg 10, 2026), thay đổi +0,00%. Cao nhất 238,34 KES (18 thg 10, 2026), thấp nhất 238,33 KES (17 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi gam bằng KES

Tóm tắt

Bắt đầu (17 thg 10, 2026)238,33 KES
Mới nhất (18 thg 10, 2026)238,34 KES
Cao nhất (18 thg 10, 2026)238,34 KES
Thấp nhất (17 thg 10, 2026)238,33 KES
Trung bình238,33 KES
Thay đổi+0,00380670 KES (+0,00%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 18 12:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 11:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 10:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 09:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 08:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 07:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 06:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 05:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 01:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 18 00:00 UTC 238,34 KES238,34 KES238,34 KES238,34 KES
Oct 17 23:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 22:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 21:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 20:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 19:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 18:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 17:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 16:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 15:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 14:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 13:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES
Oct 17 12:00 UTC 238,33 KES238,33 KES238,33 KES238,33 KES