Giá vàng tại Nepal
Giá vàng trực tuyến tại Nepal bằng Rupee Nepal (NPR) — 17 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Tola
237.746 NPR
+0,00 NPR
(0,00%)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- 237.746 NPR
- Mở cửa
- 237.746 NPR
- Biên độ ngày
- 237.746 NPR – 237.746 NPR
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Nepal theo kara (NPR)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Tola | mỗi 10 gam | mỗi Gam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 237.509 NPR | 203.629 NPR | 20.362,89 NPR |
| Vàng 22K | 91,7% | 217.934 NPR | 186.847 NPR | 18.684,67 NPR |
Giá vàng tại Nepal theo đơn vị (NPR)
| Đơn vị | Giá (NPR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Tola | 237.746 NPR | +0,00 NPR | 0,00% |
| Giá vàng mỗi 10 gam | 203.833 NPR | +0,00 NPR | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Gam | 20.383,27 NPR | +0,00 NPR | 0,00% |
Giá vàng tại Nepal hôm nay, 17 tháng 10, 2026, là 237.746 NPR mỗi tola đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 217.934 NPR mỗi tola.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Tola)
| Trọng lượng | Giá (NPR) |
|---|---|
| 1 × Tola | 237.746 NPR |
| 2 × Tola | 475.493 NPR |
| 5 × Tola | 1.188.732 NPR |
| 10 × Tola | 2.377.465 NPR |
| 20 × Tola | 4.754.930 NPR |
| 50 × Tola | 11.887.324 NPR |
| 100 × Tola | 23.774.648 NPR |
Lịch sử giá vàng bằng NPR
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng NPR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng NPR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NPR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NPR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng NPR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng NPR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NPR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng NPR mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng NPR
Giá bạc tại Nepal
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Nepal hôm nay 237.746 NPR mỗi tola; vàng 22K khoảng 217.934 NPR.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Rupee Nepal theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD152,1784 NPR