Lịch sử giá vàng 30 năm bằng NPR mỗi gam

Giá vàng bằng NPR mỗi gam trong 30 năm: từ 1.865,44 NPR (15 thg 10, 1996) đến 20.287,29 NPR (19 thg 10, 2026), thay đổi +987,53%. Cao nhất 24.578,79 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.253,42 NPR (15 thg 7, 1999).

Lịch sử giá vàng 30 năm bằng NPR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 1996)1.865,44 NPR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)20.287,29 NPR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)24.578,79 NPR
Thấp nhất (15 thg 7, 1999)1.253,42 NPR
Trung bình6.113,67 NPR
Thay đổi+18.421,85 NPR (+987,53%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 23.271,51 NPR24.578,79 NPR19.942,11 NPR20.287,29 NPR
2025 13.268,63 NPR21.097,61 NPR13.268,63 NPR21.097,61 NPR
2024 9.958,82 NPR13.170,70 NPR9.904,96 NPR12.965,06 NPR
2023 9.292,94 NPR9.919,65 NPR9.082,40 NPR9.919,65 NPR
2022 8.891,45 NPR9.537,74 NPR8.147,23 NPR8.803,32 NPR
2021 9.141,15 NPR9.141,15 NPR8.411,62 NPR8.764,15 NPR
2020 7.642,93 NPR9.640,56 NPR7.642,93 NPR9.097,09 NPR
2019 6.325,85 NPR7.398,12 NPR6.286,69 NPR7.241,44 NPR
2018 6.516,81 NPR6.536,39 NPR5.865,61 NPR6.120,22 NPR
2017 5.836,24 NPR6.433,57 NPR5.836,24 NPR6.188,76 NPR
2016 5.376,00 NPR6.560,87 NPR5.376,00 NPR5.664,87 NPR
2015 6.125,11 NPR6.125,11 NPR5.268,28 NPR5.268,28 NPR
2014 6.090,84 NPR6.541,29 NPR5.753,00 NPR5.880,30 NPR
2013 8.186,40 NPR8.186,40 NPR5.983,12 NPR5.983,12 NPR
2012 8.098,27 NPR8.553,61 NPR7.780,02 NPR8.250,05 NPR
2011 6.658,79 NPR8.676,02 NPR6.658,79 NPR8.029,72 NPR
2010 5.473,92 NPR6.810,58 NPR5.361,31 NPR6.810,58 NPR
2009 4.205,81 NPR5.557,16 NPR4.205,81 NPR5.557,16 NPR
2008 4.357,59 NPR4.739,50 NPR3.725,99 NPR3.995,28 NPR
2007 3.089,48 NPR3.946,32 NPR3.089,48 NPR3.931,63 NPR
2006 2.692,89 NPR3.304,92 NPR2.692,89 NPR3.084,59 NPR
2005 2.075,98 NPR2.497,05 NPR2.066,18 NPR2.497,05 NPR
2004 2.027,02 NPR2.164,11 NPR1.880,13 NPR2.164,11 NPR
2003 1.747,93 NPR1.992,74 NPR1.605,94 NPR1.992,74 NPR
2002 1.380,72 NPR1.625,53 NPR1.380,72 NPR1.625,53 NPR
2001 1.297,49 NPR1.385,62 NPR1.273,00 NPR1.351,34 NPR
2000 1.390,51 NPR1.468,85 NPR1.302,38 NPR1.326,86 NPR
1999 1.405,20 NPR1.522,71 NPR1.253,42 NPR1.385,62 NPR
1998 1.414,99 NPR1.508,02 NPR1.390,51 NPR1.429,68 NPR
1997 1.738,14 NPR1.738,14 NPR1.414,99 NPR1.414,99 NPR
1996 1.865,44 NPR1.865,44 NPR1.806,69 NPR1.806,69 NPR