Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NPR mỗi gam

Giá vàng bằng NPR mỗi gam trong 2 năm: từ 13.170,70 NPR (15 thg 10, 2024) đến 20.316,67 NPR (19 thg 10, 2026), thay đổi +54,26%. Cao nhất 24.578,79 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 12.965,06 NPR (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NPR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)13.170,70 NPR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)20.316,67 NPR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)24.578,79 NPR
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)12.965,06 NPR
Trung bình18.750,60 NPR
Thay đổi+7.145,96 NPR (+54,26%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 20.316,67 NPR20.316,67 NPR20.316,67 NPR20.316,67 NPR
16 thg 10, 2026 20.380,33 NPR20.466,48 NPR20.380,33 NPR20.466,48 NPR
15 thg 9, 2026 21.146,57 NPR21.146,57 NPR21.146,57 NPR21.146,57 NPR
15 thg 8, 2026 21.597,02 NPR21.597,02 NPR21.597,02 NPR21.597,02 NPR
15 thg 7, 2026 19.942,11 NPR19.942,11 NPR19.942,11 NPR19.942,11 NPR
15 thg 6, 2026 20.701,02 NPR20.701,02 NPR20.701,02 NPR20.701,02 NPR
15 thg 5, 2026 22.458,74 NPR22.458,74 NPR22.458,74 NPR22.458,74 NPR
15 thg 4, 2026 23.114,83 NPR23.114,83 NPR23.114,83 NPR23.114,83 NPR
15 thg 3, 2026 23.775,81 NPR23.775,81 NPR23.775,81 NPR23.775,81 NPR
15 thg 2, 2026 24.578,79 NPR24.578,79 NPR24.578,79 NPR24.578,79 NPR
15 thg 1, 2026 23.271,51 NPR23.271,51 NPR23.271,51 NPR23.271,51 NPR
15 thg 12, 2025 21.097,61 NPR21.097,61 NPR21.097,61 NPR21.097,61 NPR
15 thg 11, 2025 20.010,66 NPR20.010,66 NPR20.010,66 NPR20.010,66 NPR
15 thg 10, 2025 19.868,67 NPR19.868,67 NPR19.868,67 NPR19.868,67 NPR
15 thg 9, 2025 17.959,16 NPR17.959,16 NPR17.959,16 NPR17.959,16 NPR
15 thg 8, 2025 16.490,31 NPR16.490,31 NPR16.490,31 NPR16.490,31 NPR
15 thg 7, 2025 16.353,22 NPR16.353,22 NPR16.353,22 NPR16.353,22 NPR
15 thg 6, 2025 16.416,87 NPR16.416,87 NPR16.416,87 NPR16.416,87 NPR
15 thg 5, 2025 16.201,44 NPR16.201,44 NPR16.201,44 NPR16.201,44 NPR
15 thg 4, 2025 15.755,88 NPR15.755,88 NPR15.755,88 NPR15.755,88 NPR
15 thg 3, 2025 14.605,28 NPR14.605,28 NPR14.605,28 NPR14.605,28 NPR
15 thg 2, 2025 14.174,42 NPR14.174,42 NPR14.174,42 NPR14.174,42 NPR
15 thg 1, 2025 13.268,63 NPR13.268,63 NPR13.268,63 NPR13.268,63 NPR
15 thg 12, 2024 12.965,06 NPR12.965,06 NPR12.965,06 NPR12.965,06 NPR
15 thg 11, 2024 12.979,75 NPR12.979,75 NPR12.979,75 NPR12.979,75 NPR
15 thg 10, 2024 13.170,70 NPR13.170,70 NPR13.170,70 NPR13.170,70 NPR