Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NPR mỗi ounce

Giá vàng bằng NPR mỗi ounce trong 2 năm: từ 409.120 NPR (15 thg 10, 2024) đến 629.270 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi +53,81%. Cao nhất 763.488 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 402.733 NPR (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NPR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)409.120 NPR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)629.270 NPR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)763.488 NPR
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)402.733 NPR
Trung bình583.977 NPR
Thay đổi+220.149 NPR (+53,81%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 629.467 NPR629.467 NPR629.270 NPR629.270 NPR
16 thg 10, 2026 633.899 NPR636.579 NPR633.899 NPR636.579 NPR
15 thg 9, 2026 656.874 NPR656.874 NPR656.874 NPR656.874 NPR
15 thg 8, 2026 670.866 NPR670.866 NPR670.866 NPR670.866 NPR
15 thg 7, 2026 619.460 NPR619.460 NPR619.460 NPR619.460 NPR
15 thg 6, 2026 643.034 NPR643.034 NPR643.034 NPR643.034 NPR
15 thg 5, 2026 697.634 NPR697.634 NPR697.634 NPR697.634 NPR
15 thg 4, 2026 718.014 NPR718.014 NPR718.014 NPR718.014 NPR
15 thg 3, 2026 738.546 NPR738.546 NPR738.546 NPR738.546 NPR
15 thg 2, 2026 763.488 NPR763.488 NPR763.488 NPR763.488 NPR
15 thg 1, 2026 722.881 NPR722.881 NPR722.881 NPR722.881 NPR
15 thg 12, 2025 655.353 NPR655.353 NPR655.353 NPR655.353 NPR
15 thg 11, 2025 621.589 NPR621.589 NPR621.589 NPR621.589 NPR
15 thg 10, 2025 617.178 NPR617.178 NPR617.178 NPR617.178 NPR
15 thg 9, 2025 557.864 NPR557.864 NPR557.864 NPR557.864 NPR
15 thg 8, 2025 512.237 NPR512.237 NPR512.237 NPR512.237 NPR
15 thg 7, 2025 507.978 NPR507.978 NPR507.978 NPR507.978 NPR
15 thg 6, 2025 509.955 NPR509.955 NPR509.955 NPR509.955 NPR
15 thg 5, 2025 503.264 NPR503.264 NPR503.264 NPR503.264 NPR
15 thg 4, 2025 489.423 NPR489.423 NPR489.423 NPR489.423 NPR
15 thg 3, 2025 453.682 NPR453.682 NPR453.682 NPR453.682 NPR
15 thg 2, 2025 440.299 NPR440.299 NPR440.299 NPR440.299 NPR
15 thg 1, 2025 412.162 NPR412.162 NPR412.162 NPR412.162 NPR
15 thg 12, 2024 402.733 NPR402.733 NPR402.733 NPR402.733 NPR
15 thg 11, 2024 403.189 NPR403.189 NPR403.189 NPR403.189 NPR
15 thg 10, 2024 409.120 NPR409.120 NPR409.120 NPR409.120 NPR