Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NPR mỗi ounce

Giá vàng bằng NPR mỗi ounce trong 20 năm: từ 89.124 NPR (15 thg 10, 2006) đến 626.365 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi +602,80%. Cao nhất 763.488 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 89.124 NPR (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NPR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)89.124,34 NPR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)626.365 NPR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)763.488 NPR
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)89.124,34 NPR
Trung bình258.152 NPR
Thay đổi+537.240 NPR (+602,80%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 722.881 NPR763.488 NPR619.460 NPR626.365 NPR
2025 412.162 NPR655.353 NPR412.162 NPR655.353 NPR
2024 309.350 NPR409.120 NPR307.677 NPR402.733 NPR
2023 288.666 NPR308.133 NPR282.126 NPR308.133 NPR
2022 276.194 NPR296.270 NPR253.077 NPR273.457 NPR
2021 283.951 NPR283.951 NPR261.289 NPR272.240 NPR
2020 237.411 NPR299.464 NPR237.411 NPR282.582 NPR
2019 196.499 NPR229.807 NPR195.283 NPR224.940 NPR
2018 202.431 NPR203.039 NPR182.203 NPR190.112 NPR
2017 181.290 NPR199.845 NPR181.290 NPR192.241 NPR
2016 166.994 NPR203.800 NPR166.994 NPR175.967 NPR
2015 190.264 NPR190.264 NPR163.648 NPR163.648 NPR
2014 189.199 NPR203.191 NPR178.705 NPR182.659 NPR
2013 254.293 NPR254.293 NPR185.853 NPR185.853 NPR
2012 251.556 NPR265.700 NPR241.670 NPR256.270 NPR
2011 206.841 NPR269.502 NPR206.841 NPR249.426 NPR
2010 170.036 NPR211.556 NPR166.538 NPR211.556 NPR
2009 130.645 NPR172.621 NPR130.645 NPR172.621 NPR
2008 135.359 NPR147.222 NPR115.740 NPR124.105 NPR
2007 95.968,36 NPR122.584 NPR95.968,36 NPR122.128 NPR
2006 89.124,34 NPR95.816,27 NPR89.124,34 NPR95.816,27 NPR