Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NPR mỗi ounce
Giá vàng bằng NPR mỗi ounce trong 1 năm: từ 617.178 NPR (15 thg 10, 2025) đến 626.943 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,58%. Cao nhất 763.488 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 617.178 NPR (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 617.178 NPR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 626.943 NPR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 763.488 NPR |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 617.178 NPR |
| Trung bình | 661.819 NPR |
| Thay đổi | +9.764,16 NPR (+1,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 629.467 NPR | 629.467 NPR | 626.943 NPR | 626.943 NPR |
| 16 thg 10, 2026 | 633.899 NPR | 636.579 NPR | 633.899 NPR | 636.579 NPR |
| 15 thg 9, 2026 | 656.874 NPR | 656.874 NPR | 656.874 NPR | 656.874 NPR |
| 15 thg 8, 2026 | 670.866 NPR | 670.866 NPR | 670.866 NPR | 670.866 NPR |
| 15 thg 7, 2026 | 619.460 NPR | 619.460 NPR | 619.460 NPR | 619.460 NPR |
| 15 thg 6, 2026 | 643.034 NPR | 643.034 NPR | 643.034 NPR | 643.034 NPR |
| 15 thg 5, 2026 | 697.634 NPR | 697.634 NPR | 697.634 NPR | 697.634 NPR |
| 15 thg 4, 2026 | 718.014 NPR | 718.014 NPR | 718.014 NPR | 718.014 NPR |
| 15 thg 3, 2026 | 738.546 NPR | 738.546 NPR | 738.546 NPR | 738.546 NPR |
| 15 thg 2, 2026 | 763.488 NPR | 763.488 NPR | 763.488 NPR | 763.488 NPR |
| 15 thg 1, 2026 | 722.881 NPR | 722.881 NPR | 722.881 NPR | 722.881 NPR |
| 15 thg 12, 2025 | 655.353 NPR | 655.353 NPR | 655.353 NPR | 655.353 NPR |
| 15 thg 11, 2025 | 621.589 NPR | 621.589 NPR | 621.589 NPR | 621.589 NPR |
| 15 thg 10, 2025 | 617.178 NPR | 617.178 NPR | 617.178 NPR | 617.178 NPR |