Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NPR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng NPR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 19.868.668 NPR (15 thg 10, 2025) đến 20.197.692 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,66%. Cao nhất 24.578.786 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 19.868.668 NPR (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 19.868.668 NPR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 20.197.692 NPR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 24.578.786 NPR |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 19.868.668 NPR |
| Trung bình | 21.301.480 NPR |
| Thay đổi | +329.024 NPR (+1,66%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 20.237.839 NPR | 20.237.839 NPR | 20.197.692 NPR | 20.197.692 NPR |
| 16 thg 10, 2026 | 20.380.331 NPR | 20.466.482 NPR | 20.380.331 NPR | 20.466.482 NPR |
| 15 thg 9, 2026 | 21.146.569 NPR | 21.146.569 NPR | 21.146.569 NPR | 21.146.569 NPR |
| 15 thg 8, 2026 | 21.597.017 NPR | 21.597.017 NPR | 21.597.017 NPR | 21.597.017 NPR |
| 15 thg 7, 2026 | 19.942.111 NPR | 19.942.111 NPR | 19.942.111 NPR | 19.942.111 NPR |
| 15 thg 6, 2026 | 20.701.018 NPR | 20.701.018 NPR | 20.701.018 NPR | 20.701.018 NPR |
| 15 thg 5, 2026 | 22.458.744 NPR | 22.458.744 NPR | 22.458.744 NPR | 22.458.744 NPR |
| 15 thg 4, 2026 | 23.114.831 NPR | 23.114.831 NPR | 23.114.831 NPR | 23.114.831 NPR |
| 15 thg 3, 2026 | 23.775.814 NPR | 23.775.814 NPR | 23.775.814 NPR | 23.775.814 NPR |
| 15 thg 2, 2026 | 24.578.786 NPR | 24.578.786 NPR | 24.578.786 NPR | 24.578.786 NPR |
| 15 thg 1, 2026 | 23.271.508 NPR | 23.271.508 NPR | 23.271.508 NPR | 23.271.508 NPR |
| 15 thg 12, 2025 | 21.097.608 NPR | 21.097.608 NPR | 21.097.608 NPR | 21.097.608 NPR |
| 15 thg 11, 2025 | 20.010.657 NPR | 20.010.657 NPR | 20.010.657 NPR | 20.010.657 NPR |
| 15 thg 10, 2025 | 19.868.668 NPR | 19.868.668 NPR | 19.868.668 NPR | 19.868.668 NPR |