Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng NPR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng NPR mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 23.084.675 NPR (15 thg 4, 2026) đến 20.135.156 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,78%. Cao nhất 23.084.675 NPR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 19.916.095 NPR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 23.084.675 NPR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 20.135.156 NPR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 23.084.675 NPR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 19.916.095 NPR |
| Trung bình | 20.877.524 NPR |
| Thay đổi | -2.949.519 NPR (-12,78%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 20.237.839 NPR | 20.237.839 NPR | 20.135.156 NPR | 20.135.156 NPR |
| 16 thg 10, 2026 | 20.380.331 NPR | 20.466.482 NPR | 20.380.331 NPR | 20.466.482 NPR |
| 15 thg 9, 2026 | 21.118.982 NPR | 21.118.982 NPR | 21.118.982 NPR | 21.118.982 NPR |
| 15 thg 8, 2026 | 21.568.842 NPR | 21.568.842 NPR | 21.568.842 NPR | 21.568.842 NPR |
| 15 thg 7, 2026 | 19.916.095 NPR | 19.916.095 NPR | 19.916.095 NPR | 19.916.095 NPR |
| 15 thg 6, 2026 | 20.674.011 NPR | 20.674.011 NPR | 20.674.011 NPR | 20.674.011 NPR |
| 15 thg 5, 2026 | 22.429.444 NPR | 22.429.444 NPR | 22.429.444 NPR | 22.429.444 NPR |
| 15 thg 4, 2026 | 23.084.675 NPR | 23.084.675 NPR | 23.084.675 NPR | 23.084.675 NPR |