Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NPR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng NPR mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 13.170.704 NPR (15 thg 10, 2024) đến 20.265.748 NPR (19 thg 10, 2026), thay đổi +53,87%. Cao nhất 24.578.786 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 12.965.065 NPR (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng NPR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)13.170.704 NPR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)20.265.748 NPR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)24.578.786 NPR
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)12.965.065 NPR
Trung bình18.747.091 NPR
Thay đổi+7.095.044 NPR (+53,87%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 20.265.748 NPR20.265.748 NPR20.265.748 NPR20.265.748 NPR
16 thg 10, 2026 20.380.331 NPR20.466.482 NPR20.380.331 NPR20.466.482 NPR
15 thg 9, 2026 21.146.569 NPR21.146.569 NPR21.146.569 NPR21.146.569 NPR
15 thg 8, 2026 21.597.017 NPR21.597.017 NPR21.597.017 NPR21.597.017 NPR
15 thg 7, 2026 19.942.111 NPR19.942.111 NPR19.942.111 NPR19.942.111 NPR
15 thg 6, 2026 20.701.018 NPR20.701.018 NPR20.701.018 NPR20.701.018 NPR
15 thg 5, 2026 22.458.744 NPR22.458.744 NPR22.458.744 NPR22.458.744 NPR
15 thg 4, 2026 23.114.831 NPR23.114.831 NPR23.114.831 NPR23.114.831 NPR
15 thg 3, 2026 23.775.814 NPR23.775.814 NPR23.775.814 NPR23.775.814 NPR
15 thg 2, 2026 24.578.786 NPR24.578.786 NPR24.578.786 NPR24.578.786 NPR
15 thg 1, 2026 23.271.508 NPR23.271.508 NPR23.271.508 NPR23.271.508 NPR
15 thg 12, 2025 21.097.608 NPR21.097.608 NPR21.097.608 NPR21.097.608 NPR
15 thg 11, 2025 20.010.657 NPR20.010.657 NPR20.010.657 NPR20.010.657 NPR
15 thg 10, 2025 19.868.668 NPR19.868.668 NPR19.868.668 NPR19.868.668 NPR
15 thg 9, 2025 17.959.161 NPR17.959.161 NPR17.959.161 NPR17.959.161 NPR
15 thg 8, 2025 16.490.309 NPR16.490.309 NPR16.490.309 NPR16.490.309 NPR
15 thg 7, 2025 16.353.216 NPR16.353.216 NPR16.353.216 NPR16.353.216 NPR
15 thg 6, 2025 16.416.867 NPR16.416.867 NPR16.416.867 NPR16.416.867 NPR
15 thg 5, 2025 16.201.435 NPR16.201.435 NPR16.201.435 NPR16.201.435 NPR
15 thg 4, 2025 15.755.883 NPR15.755.883 NPR15.755.883 NPR15.755.883 NPR
15 thg 3, 2025 14.605.283 NPR14.605.283 NPR14.605.283 NPR14.605.283 NPR
15 thg 2, 2025 14.174.420 NPR14.174.420 NPR14.174.420 NPR14.174.420 NPR
15 thg 1, 2025 13.268.628 NPR13.268.628 NPR13.268.628 NPR13.268.628 NPR
15 thg 12, 2024 12.965.065 NPR12.965.065 NPR12.965.065 NPR12.965.065 NPR
15 thg 11, 2024 12.979.753 NPR12.979.753 NPR12.979.753 NPR12.979.753 NPR
15 thg 10, 2024 13.170.704 NPR13.170.704 NPR13.170.704 NPR13.170.704 NPR