Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng NPR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng NPR mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 21.568.842 NPR (15 thg 8, 2026) đến 20.275.004 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,00%. Cao nhất 21.568.842 NPR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 20.237.839 NPR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 21.568.842 NPR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 20.275.004 NPR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 21.568.842 NPR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 20.237.839 NPR |
| Trung bình | 20.588.219 NPR |
| Thay đổi | -1.293.838 NPR (-6,00%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 20.275.004 NPR | 20.275.004 NPR | 20.275.004 NPR | 20.275.004 NPR |
| 19 thg 10, 2026 | 20.237.839 NPR | 20.237.839 NPR | 20.237.839 NPR | 20.237.839 NPR |
| 18 thg 10, 2026 | 20.466.482 NPR | 20.466.482 NPR | 20.466.482 NPR | 20.466.482 NPR |
| 17 thg 10, 2026 | 20.383.272 NPR | 20.383.272 NPR | 20.383.272 NPR | 20.383.272 NPR |
| 16 thg 10, 2026 | 20.380.331 NPR | 20.380.331 NPR | 20.380.331 NPR | 20.380.331 NPR |
| 15 thg 9, 2026 | 21.118.982 NPR | 21.118.982 NPR | 21.118.982 NPR | 21.118.982 NPR |
| 15 thg 8, 2026 | 21.568.842 NPR | 21.568.842 NPR | 21.568.842 NPR | 21.568.842 NPR |