Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng NPR mỗi ounce
Giá vàng bằng NPR mỗi ounce trong 60 ngày: từ 670.866 NPR (15 thg 8, 2026) đến 628.996 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,24%. Cao nhất 670.866 NPR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 628.996 NPR (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 670.866 NPR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 628.996 NPR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 670.866 NPR |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 628.996 NPR |
| Trung bình | 639.958 NPR |
| Thay đổi | -41.870,16 NPR (-6,24%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 628.996 NPR | 628.996 NPR | 628.996 NPR | 628.996 NPR |
| 19 thg 10, 2026 | 629.467 NPR | 629.467 NPR | 629.467 NPR | 629.467 NPR |
| 18 thg 10, 2026 | 636.579 NPR | 636.579 NPR | 636.579 NPR | 636.579 NPR |
| 17 thg 10, 2026 | 633.991 NPR | 633.991 NPR | 633.991 NPR | 633.991 NPR |
| 16 thg 10, 2026 | 633.899 NPR | 633.899 NPR | 633.899 NPR | 633.899 NPR |
| 15 thg 9, 2026 | 656.874 NPR | 656.874 NPR | 656.874 NPR | 656.874 NPR |
| 15 thg 8, 2026 | 670.866 NPR | 670.866 NPR | 670.866 NPR | 670.866 NPR |