Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng NPR mỗi ounce
Giá vàng bằng NPR mỗi ounce trong 6 tháng: từ 718.014 NPR (15 thg 4, 2026) đến 628.296 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,50%. Cao nhất 718.014 NPR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 619.460 NPR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 718.014 NPR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 628.296 NPR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 718.014 NPR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 619.460 NPR |
| Trung bình | 649.701 NPR |
| Thay đổi | -89.717,47 NPR (-12,50%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 629.467 NPR | 629.467 NPR | 628.296 NPR | 628.296 NPR |
| 16 thg 10, 2026 | 633.899 NPR | 636.579 NPR | 633.899 NPR | 636.579 NPR |
| 15 thg 9, 2026 | 656.874 NPR | 656.874 NPR | 656.874 NPR | 656.874 NPR |
| 15 thg 8, 2026 | 670.866 NPR | 670.866 NPR | 670.866 NPR | 670.866 NPR |
| 15 thg 7, 2026 | 619.460 NPR | 619.460 NPR | 619.460 NPR | 619.460 NPR |
| 15 thg 6, 2026 | 643.034 NPR | 643.034 NPR | 643.034 NPR | 643.034 NPR |
| 15 thg 5, 2026 | 697.634 NPR | 697.634 NPR | 697.634 NPR | 697.634 NPR |
| 15 thg 4, 2026 | 718.014 NPR | 718.014 NPR | 718.014 NPR | 718.014 NPR |