Lịch sử giá vàng 15 năm bằng NPR mỗi ounce
Giá vàng bằng NPR mỗi ounce trong 15 năm: từ 253.381 NPR (15 thg 10, 2011) đến 626.730 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi +147,35%. Cao nhất 763.488 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 163.648 NPR (15 thg 12, 2015).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 253.381 NPR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 626.730 NPR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 763.488 NPR |
| Thấp nhất (15 thg 12, 2015) | 163.648 NPR |
| Trung bình | 291.697 NPR |
| Thay đổi | +373.349 NPR (+147,35%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 722.881 NPR | 763.488 NPR | 619.460 NPR | 626.730 NPR |
| 2025 | 412.162 NPR | 655.353 NPR | 412.162 NPR | 655.353 NPR |
| 2024 | 309.350 NPR | 409.120 NPR | 307.677 NPR | 402.733 NPR |
| 2023 | 288.666 NPR | 308.133 NPR | 282.126 NPR | 308.133 NPR |
| 2022 | 276.194 NPR | 296.270 NPR | 253.077 NPR | 273.457 NPR |
| 2021 | 283.951 NPR | 283.951 NPR | 261.289 NPR | 272.240 NPR |
| 2020 | 237.411 NPR | 299.464 NPR | 237.411 NPR | 282.582 NPR |
| 2019 | 196.499 NPR | 229.807 NPR | 195.283 NPR | 224.940 NPR |
| 2018 | 202.431 NPR | 203.039 NPR | 182.203 NPR | 190.112 NPR |
| 2017 | 181.290 NPR | 199.845 NPR | 181.290 NPR | 192.241 NPR |
| 2016 | 166.994 NPR | 203.800 NPR | 166.994 NPR | 175.967 NPR |
| 2015 | 190.264 NPR | 190.264 NPR | 163.648 NPR | 163.648 NPR |
| 2014 | 189.199 NPR | 203.191 NPR | 178.705 NPR | 182.659 NPR |
| 2013 | 254.293 NPR | 254.293 NPR | 185.853 NPR | 185.853 NPR |
| 2012 | 251.556 NPR | 265.700 NPR | 241.670 NPR | 256.270 NPR |
| 2011 | 253.381 NPR | 264.483 NPR | 249.426 NPR | 249.426 NPR |