Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NPR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng NPR mỗi kilôgam trong 20 năm: từ 2.865.414 NPR (15 thg 10, 2006) đến 20.252.511 NPR (20 thg 10, 2026), thay đổi +606,79%. Cao nhất 24.546.721 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.865.414 NPR (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NPR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)2.865.414 NPR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)20.252.511 NPR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)24.546.721 NPR
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)2.865.414 NPR
Trung bình8.300.697 NPR
Thay đổi+17.387.097 NPR (+606,79%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 23.241.148 NPR24.546.721 NPR19.916.095 NPR20.252.511 NPR
2025 13.251.317 NPR21.070.084 NPR13.251.317 NPR21.070.084 NPR
2024 9.945.823 NPR13.153.522 NPR9.892.035 NPR12.948.151 NPR
2023 9.280.812 NPR9.906.705 NPR9.070.551 NPR9.906.705 NPR
2022 8.879.850 NPR9.525.301 NPR8.136.602 NPR8.791.834 NPR
2021 9.129.229 NPR9.129.229 NPR8.400.651 NPR8.752.715 NPR
2020 7.632.954 NPR9.627.987 NPR7.632.954 NPR9.085.221 NPR
2019 6.317.602 NPR7.388.465 NPR6.278.484 NPR7.231.992 NPR
2018 6.508.304 NPR6.527.863 NPR5.857.962 NPR6.112.231 NPR
2017 5.828.624 NPR6.425.178 NPR5.828.624 NPR6.180.688 NPR
2016 5.368.984 NPR6.552.312 NPR5.368.984 NPR5.657.481 NPR
2015 6.117.121 NPR6.117.121 NPR5.261.409 NPR5.261.409 NPR
2014 6.082.893 NPR6.532.753 NPR5.745.497 NPR5.872.632 NPR
2013 8.175.721 NPR8.175.721 NPR5.975.317 NPR5.975.317 NPR
2012 8.087.704 NPR8.542.454 NPR7.769.868 NPR8.239.288 NPR
2011 6.650.108 NPR8.664.699 NPR6.650.108 NPR8.019.247 NPR
2010 5.466.780 NPR6.801.691 NPR5.354.315 NPR6.801.691 NPR
2009 4.200.325 NPR5.549.906 NPR4.200.325 NPR5.549.906 NPR
2008 4.351.909 NPR4.733.312 NPR3.721.126 NPR3.990.065 NPR
2007 3.085.454 NPR3.941.167 NPR3.085.454 NPR3.926.497 NPR
2006 2.865.414 NPR3.080.565 NPR2.865.414 NPR3.080.565 NPR