Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NPR mỗi gam

Giá vàng bằng NPR mỗi gam trong 20 năm: từ 2.869,16 NPR (15 thg 10, 2006) đến 20.278,97 NPR (19 thg 10, 2026), thay đổi +606,79%. Cao nhất 24.578,79 NPR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.869,16 NPR (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng NPR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)2.869,16 NPR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)20.278,97 NPR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)24.578,79 NPR
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)2.869,16 NPR
Trung bình8.262,43 NPR
Thay đổi+17.409,81 NPR (+606,79%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 23.271,51 NPR24.578,79 NPR19.942,11 NPR20.278,97 NPR
2025 13.268,63 NPR21.097,61 NPR13.268,63 NPR21.097,61 NPR
2024 9.958,82 NPR13.170,70 NPR9.904,96 NPR12.965,06 NPR
2023 9.292,94 NPR9.919,65 NPR9.082,40 NPR9.919,65 NPR
2022 8.891,45 NPR9.537,74 NPR8.147,23 NPR8.803,32 NPR
2021 9.141,15 NPR9.141,15 NPR8.411,62 NPR8.764,15 NPR
2020 7.642,93 NPR9.640,56 NPR7.642,93 NPR9.097,09 NPR
2019 6.325,85 NPR7.398,12 NPR6.286,69 NPR7.241,44 NPR
2018 6.516,81 NPR6.536,39 NPR5.865,61 NPR6.120,22 NPR
2017 5.836,24 NPR6.433,57 NPR5.836,24 NPR6.188,76 NPR
2016 5.376,00 NPR6.560,87 NPR5.376,00 NPR5.664,87 NPR
2015 6.125,11 NPR6.125,11 NPR5.268,28 NPR5.268,28 NPR
2014 6.090,84 NPR6.541,29 NPR5.753,00 NPR5.880,30 NPR
2013 8.186,40 NPR8.186,40 NPR5.983,12 NPR5.983,12 NPR
2012 8.098,27 NPR8.553,61 NPR7.780,02 NPR8.250,05 NPR
2011 6.658,79 NPR8.676,02 NPR6.658,79 NPR8.029,72 NPR
2010 5.473,92 NPR6.810,58 NPR5.361,31 NPR6.810,58 NPR
2009 4.205,81 NPR5.557,16 NPR4.205,81 NPR5.557,16 NPR
2008 4.357,59 NPR4.739,50 NPR3.725,99 NPR3.995,28 NPR
2007 3.089,48 NPR3.946,32 NPR3.089,48 NPR3.931,63 NPR
2006 2.869,16 NPR3.084,59 NPR2.869,16 NPR3.084,59 NPR