Giá vàng tại Chile
Giá vàng trực tuyến tại Chile bằng Peso Chile (CLP) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
132.118 CLP
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 132.790 CLP
- Biên độ ngày
- 132.790 CLP – 132.118 CLP
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,96
Giá vàng tại Chile theo kara (CLP)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 131.986 CLP | 4.105.234 CLP | 131.986.336 CLP |
| Vàng 18K | 75,0% | 99.088,84 CLP | 3.082.007 CLP | 99.088.841 CLP |
Giá vàng tại Chile theo đơn vị (CLP)
| Đơn vị | Giá (CLP) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 132.118 CLP | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 4.109.343 CLP | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 132.118.454 CLP | — | — |
Giá vàng tại Chile hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 132.118 CLP mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 99.088,84 CLP mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.169,80 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (CLP) |
|---|---|
| 1 × Gam | 132.118 CLP |
| 2 × Gam | 264.237 CLP |
| 5 × Gam | 660.592 CLP |
| 10 × Gam | 1.321.185 CLP |
| 20 × Gam | 2.642.369 CLP |
| 50 × Gam | 6.605.923 CLP |
| 100 × Gam | 13.211.845 CLP |
Lịch sử giá vàng bằng CLP
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng CLP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CLP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CLP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CLP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng CLP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng CLP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng CLP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng CLP mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng CLP
Giá bạc tại Chile
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Chile hôm nay 132.118 CLP mỗi gam; vàng 18K khoảng 99.088,84 CLP.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.169,80 US$ mỗi ounce) sang Peso Chile theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.169,80 US$
- mỗi Gam134,06 US$
- 1 USD985,5013 CLP