Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CLP mỗi gam

Giá vàng bằng CLP mỗi gam trong 1 năm: từ 128.076 CLP (15 thg 10, 2025) đến 130.853 CLP (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,17%. Cao nhất 158.438 CLP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 128.076 CLP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CLP mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)128.076 CLP
Mới nhất (19 thg 10, 2026)130.853 CLP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)158.438 CLP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)128.076 CLP
Trung bình137.856 CLP
Thay đổi+2.777,40 CLP (+2,17%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 130.853 CLP130.853 CLP130.853 CLP130.853 CLP
16 thg 10, 2026 132.001 CLP132.178 CLP131.593 CLP132.178 CLP
15 thg 9, 2026 136.313 CLP136.313 CLP136.313 CLP136.313 CLP
15 thg 8, 2026 139.217 CLP139.217 CLP139.217 CLP139.217 CLP
15 thg 7, 2026 128.549 CLP128.549 CLP128.549 CLP128.549 CLP
15 thg 6, 2026 133.441 CLP133.441 CLP133.441 CLP133.441 CLP
15 thg 5, 2026 144.772 CLP144.772 CLP144.772 CLP144.772 CLP
15 thg 4, 2026 149.001 CLP149.001 CLP149.001 CLP149.001 CLP
15 thg 3, 2026 153.262 CLP153.262 CLP153.262 CLP153.262 CLP
15 thg 2, 2026 158.438 CLP158.438 CLP158.438 CLP158.438 CLP
15 thg 1, 2026 150.011 CLP150.011 CLP150.011 CLP150.011 CLP
15 thg 12, 2025 135.998 CLP135.998 CLP135.998 CLP135.998 CLP
15 thg 11, 2025 128.991 CLP128.991 CLP128.991 CLP128.991 CLP
15 thg 10, 2025 128.076 CLP128.076 CLP128.076 CLP128.076 CLP