Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CLP mỗi ounce

Giá vàng bằng CLP mỗi ounce trong 1 năm: từ 3.987.847 CLP (15 thg 10, 2025) đến 4.073.933 CLP (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,16%. Cao nhất 4.933.217 CLP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.987.847 CLP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CLP mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)3.987.847 CLP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)4.073.933 CLP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)4.933.217 CLP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)3.987.847 CLP
Trung bình4.278.548 CLP
Thay đổi+86.085,71 CLP (+2,16%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 4.057.620 CLP4.073.933 CLP4.057.620 CLP4.073.933 CLP
16 thg 10, 2026 4.105.697 CLP4.111.202 CLP4.093.013 CLP4.111.202 CLP
15 thg 9, 2026 4.244.335 CLP4.244.335 CLP4.244.335 CLP4.244.335 CLP
15 thg 8, 2026 4.334.745 CLP4.334.745 CLP4.334.745 CLP4.334.745 CLP
15 thg 7, 2026 4.002.588 CLP4.002.588 CLP4.002.588 CLP4.002.588 CLP
15 thg 6, 2026 4.154.909 CLP4.154.909 CLP4.154.909 CLP4.154.909 CLP
15 thg 5, 2026 4.507.702 CLP4.507.702 CLP4.507.702 CLP4.507.702 CLP
15 thg 4, 2026 4.639.386 CLP4.639.386 CLP4.639.386 CLP4.639.386 CLP
15 thg 3, 2026 4.772.052 CLP4.772.052 CLP4.772.052 CLP4.772.052 CLP
15 thg 2, 2026 4.933.217 CLP4.933.217 CLP4.933.217 CLP4.933.217 CLP
15 thg 1, 2026 4.670.833 CLP4.670.833 CLP4.670.833 CLP4.670.833 CLP
15 thg 12, 2025 4.234.508 CLP4.234.508 CLP4.234.508 CLP4.234.508 CLP
15 thg 11, 2025 4.016.346 CLP4.016.346 CLP4.016.346 CLP4.016.346 CLP
15 thg 10, 2025 3.987.847 CLP3.987.847 CLP3.987.847 CLP3.987.847 CLP