Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng CLP mỗi ounce
Giá vàng bằng CLP mỗi ounce trong 6 tháng: từ 4.639.386 CLP (15 thg 4, 2026) đến 4.050.053 CLP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,70%. Cao nhất 4.639.386 CLP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 4.002.588 CLP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 4.639.386 CLP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 4.050.053 CLP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 4.639.386 CLP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 4.002.588 CLP |
| Trung bình | 4.195.942 CLP |
| Thay đổi | -589.333 CLP (-12,70%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 4.057.620 CLP | 4.057.620 CLP | 4.050.053 CLP | 4.050.053 CLP |
| 16 thg 10, 2026 | 4.105.697 CLP | 4.111.202 CLP | 4.093.013 CLP | 4.111.202 CLP |
| 15 thg 9, 2026 | 4.244.335 CLP | 4.244.335 CLP | 4.244.335 CLP | 4.244.335 CLP |
| 15 thg 8, 2026 | 4.334.745 CLP | 4.334.745 CLP | 4.334.745 CLP | 4.334.745 CLP |
| 15 thg 7, 2026 | 4.002.588 CLP | 4.002.588 CLP | 4.002.588 CLP | 4.002.588 CLP |
| 15 thg 6, 2026 | 4.154.909 CLP | 4.154.909 CLP | 4.154.909 CLP | 4.154.909 CLP |
| 15 thg 5, 2026 | 4.507.702 CLP | 4.507.702 CLP | 4.507.702 CLP | 4.507.702 CLP |
| 15 thg 4, 2026 | 4.639.386 CLP | 4.639.386 CLP | 4.639.386 CLP | 4.639.386 CLP |