Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng CLP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CLP mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 149.159.717 CLP (15 thg 4, 2026) đến 130.581.891 CLP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,45%. Cao nhất 149.159.717 CLP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 128.686.195 CLP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 149.159.717 CLP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 130.581.891 CLP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 149.159.717 CLP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 128.686.195 CLP |
| Trung bình | 134.964.277 CLP |
| Thay đổi | -18.577.825 CLP (-12,45%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 130.455.511 CLP | 130.581.891 CLP | 130.455.511 CLP | 130.581.891 CLP |
| 16 thg 10, 2026 | 132.001.231 CLP | 132.178.209 CLP | 131.593.438 CLP | 132.178.209 CLP |
| 15 thg 9, 2026 | 136.458.550 CLP | 136.458.550 CLP | 136.458.550 CLP | 136.458.550 CLP |
| 15 thg 8, 2026 | 139.365.285 CLP | 139.365.285 CLP | 139.365.285 CLP | 139.365.285 CLP |
| 15 thg 7, 2026 | 128.686.195 CLP | 128.686.195 CLP | 128.686.195 CLP | 128.686.195 CLP |
| 15 thg 6, 2026 | 133.583.411 CLP | 133.583.411 CLP | 133.583.411 CLP | 133.583.411 CLP |
| 15 thg 5, 2026 | 144.925.994 CLP | 144.925.994 CLP | 144.925.994 CLP | 144.925.994 CLP |
| 15 thg 4, 2026 | 149.159.717 CLP | 149.159.717 CLP | 149.159.717 CLP | 149.159.717 CLP |