Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CLP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CLP mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 139.216.933 CLP (15 thg 8, 2026) đến 130.638.576 CLP (19 thg 10, 2026), thay đổi -6,16%. Cao nhất 139.216.933 CLP (15 thg 8, 2026), thấp nhất 130.638.576 CLP (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 139.216.933 CLP |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 130.638.576 CLP |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 139.216.933 CLP |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 130.638.576 CLP |
| Trung bình | 133.225.751 CLP |
| Thay đổi | -8.578.358 CLP (-6,16%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 130.638.576 CLP | 130.638.576 CLP | 130.638.576 CLP | 130.638.576 CLP |
| 18 thg 10, 2026 | 132.178.209 CLP | 132.178.209 CLP | 132.178.209 CLP | 132.178.209 CLP |
| 17 thg 10, 2026 | 131.593.438 CLP | 131.593.438 CLP | 131.593.438 CLP | 131.593.438 CLP |
| 16 thg 10, 2026 | 132.001.231 CLP | 132.001.231 CLP | 132.001.231 CLP | 132.001.231 CLP |
| 15 thg 9, 2026 | 136.313.293 CLP | 136.313.293 CLP | 136.313.293 CLP | 136.313.293 CLP |
| 15 thg 8, 2026 | 139.216.933 CLP | 139.216.933 CLP | 139.216.933 CLP | 139.216.933 CLP |