Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CLP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng CLP mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 128.075.791 CLP (15 thg 10, 2025) đến 130.723.782 CLP (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,07%. Cao nhất 158.437.770 CLP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 128.075.791 CLP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CLP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)128.075.791 CLP
Mới nhất (19 thg 10, 2026)130.723.782 CLP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)158.437.770 CLP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)128.075.791 CLP
Trung bình137.840.511 CLP
Thay đổi+2.647.991 CLP (+2,07%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 130.723.782 CLP130.723.782 CLP130.723.782 CLP130.723.782 CLP
16 thg 10, 2026 132.001.231 CLP132.178.209 CLP131.593.438 CLP132.178.209 CLP
15 thg 9, 2026 136.313.293 CLP136.313.293 CLP136.313.293 CLP136.313.293 CLP
15 thg 8, 2026 139.216.933 CLP139.216.933 CLP139.216.933 CLP139.216.933 CLP
15 thg 7, 2026 128.549.211 CLP128.549.211 CLP128.549.211 CLP128.549.211 CLP
15 thg 6, 2026 133.441.214 CLP133.441.214 CLP133.441.214 CLP133.441.214 CLP
15 thg 5, 2026 144.771.724 CLP144.771.724 CLP144.771.724 CLP144.771.724 CLP
15 thg 4, 2026 149.000.939 CLP149.000.939 CLP149.000.939 CLP149.000.939 CLP
15 thg 3, 2026 153.261.716 CLP153.261.716 CLP153.261.716 CLP153.261.716 CLP
15 thg 2, 2026 158.437.770 CLP158.437.770 CLP158.437.770 CLP158.437.770 CLP
15 thg 1, 2026 150.010.901 CLP150.010.901 CLP150.010.901 CLP150.010.901 CLP
15 thg 12, 2025 135.997.680 CLP135.997.680 CLP135.997.680 CLP135.997.680 CLP
15 thg 11, 2025 128.991.069 CLP128.991.069 CLP128.991.069 CLP128.991.069 CLP
15 thg 10, 2025 128.075.791 CLP128.075.791 CLP128.075.791 CLP128.075.791 CLP