Giá vàng tại Ghana
Giá vàng trực tuyến tại Ghana bằng Cedi Ghana (GHS) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
1.562,40 GHS
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.571,73 GHS
- Biên độ ngày
- 1.571,73 GHS – 1.562,40 GHS
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Ghana theo kara (GHS)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 1.560,83 GHS | 48.547,32 GHS | 1.560.833 GHS |
| Vàng 22K | 91,7% | 1.432,20 GHS | 44.546,26 GHS | 1.432.196 GHS |
| Vàng 18K | 75,0% | 1.171,80 GHS | 36.446,94 GHS | 1.171.796 GHS |
Giá vàng tại Ghana theo đơn vị (GHS)
| Đơn vị | Giá (GHS) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 1.562,40 GHS | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 48.595,92 GHS | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 1.562.395 GHS | — | — |
Giá vàng tại Ghana hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 1.562,40 GHS mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 1.432,20 GHS mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (GHS) |
|---|---|
| 1 × Gam | 1.562,40 GHS |
| 2 × Gam | 3.124,79 GHS |
| 5 × Gam | 7.811,98 GHS |
| 10 × Gam | 15.623,95 GHS |
| 20 × Gam | 31.247,90 GHS |
| 50 × Gam | 78.119,76 GHS |
| 100 × Gam | 156.240 GHS |
Lịch sử giá vàng bằng GHS
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng GHS mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng GHS mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng GHS mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng GHS mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng GHS mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng GHS mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng GHS mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng GHS mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng GHS
Giá bạc tại Ghana
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Ghana hôm nay 1.562,40 GHS mỗi gam; vàng 22K khoảng 1.432,20 GHS.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Cedi Ghana theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD11,6646 GHS