Giá vàng tại Romania
Giá vàng trực tuyến tại Romania bằng Leu Romania (RON) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
638,07 RON
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 641,31 RON
- Biên độ ngày
- 641,31 RON – 638,07 RON
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Romania theo kara (RON)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 637,43 RON | 19.826,28 RON | 637.430 RON |
| Vàng 18K | 75,0% | 478,55 RON | 14.884,60 RON | 478.551 RON |
| Vàng 14K | 58,3% | 372,21 RON | 11.576,91 RON | 372.206 RON |
Giá vàng tại Romania theo đơn vị (RON)
| Đơn vị | Giá (RON) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 638,07 RON | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 19.846,13 RON | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 638.068 RON | — | — |
Giá vàng tại Romania hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 638,07 RON mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 478,55 RON mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.169,80 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (RON) |
|---|---|
| 1 × Gam | 638,07 RON |
| 2 × Gam | 1.276,14 RON |
| 5 × Gam | 3.190,34 RON |
| 10 × Gam | 6.380,68 RON |
| 20 × Gam | 12.761,36 RON |
| 50 × Gam | 31.903,39 RON |
| 100 × Gam | 63.806,79 RON |
Lịch sử giá vàng bằng RON
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng RON mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng RON mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RON mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RON mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng RON mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng RON mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng RON mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng RON mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng RON
Giá bạc tại Romania
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Romania hôm nay 638,07 RON mỗi gam; vàng 18K khoảng 478,55 RON.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.169,80 US$ mỗi ounce) sang Leu Romania theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K, 14K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.169,80 US$
- mỗi Gam134,06 US$
- 1 USD4,7595 RON